centigrade

/'sentigreid/
Học thuật
Thân thiện
centigrade

Un thermomètre indique une température de vingt degrés centigrades.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Xentigrat: Đơn vị đo góc phẳng, bằng một phần trăm của góc vuông.
    • Độ bách phân: Tên gọi khác của đơn vị đo góc xentigrat.
  2. Tính từ:

    • Bách phân: Thuộc về thang đo được chia thành một trăm phần bằng nhau. Thường dùng để chỉ thang nhiệt độ Celsius.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Un angle de 50 centigrades. (Một góc 50 xentigrat.)
    • Le centigrade est une unité de mesure d'angle peu utilisée aujourd'hui. (Xentigrat là một đơn vị đo góc ít được sử dụng ngày nay.)
  • Tính từ:

    • Le thermomètre indique vingt degrés centigrades. (Nhiệt kế chỉ hai mươi độ bách phân.)
    • L'échelle centigrade de température. (Thang nhiệt độ bách phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré centigrade": Độ bách phân. Cụm từ này thường được dùng thay cho "degré Celsius" (độ C) trong ngôn ngữ thông tục hoặc , mặc dù về kỹ thuật, thang Celsius là một thang bách phân.
    • L'eau bout à 100 degrés centigrades. (Nước sôi ở 100 độ bách phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Celsius (adj): Xen-xi-út. Tên chính thức của thang nhiệt độ bách phân được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới.

    • La température est de 25 degrés Celsius. (Nhiệt độ là 25 độ C.)
  • Grade (nm): Građ. Một đơn vị đo góc khác, bằng một phần trăm của góc vuông, tương đương với "centigrade" khi là danh từ.

Từ đồng nghĩa
  • Bách phân (tính từ): Có nghĩa tương đương khi mô tả thang đo chia trăm.
  • Xentigrat (danh từ): Là từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa danh từ.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, khi nói về nhiệt độ, từ Celsius được ưu tiên sử dụng hơn centigrade để tránh nhầm lẫn với đơn vị đo góc.
  • Centigrade với tư cách danh từ (đơn vị đo góc) rất hiếm gặp trong sử dụng hàng ngày.
centigrade

Un thermomètre indique une température de vingt degrés centigrades.

danh từ giống đực
  1. (toán học) xentigrat
tính từ
  1. (vật lý) học, từ nghĩa bách phân
    • Degré centigrade
      độ bách phân

Từ có nhắc đến "centigrade"