centigram

/'sentigræm/ Cách viết khác : (centigramme) /'sentigræm/
Học thuật
Thân thiện
centigram

A scientist measures a chemical sample on a centigram scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xentigam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần trăm của một gam (1/100 gam). Ký hiệu cg.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The active ingredient in this pill is measured in centigrams. (Hoạt chất trong viên thuốc này được đo bằng xentigam.)
    • A single grain of rice weighs about two centigrams. (Một hạt gạo nặng khoảng hai xentigam.)
    • Convert 500 milligrams to centigrams. (Hãy đổi 500 miligam sang xentigam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học dược phẩm: "Centigram" thường được sử dụng trong các bối cảnh cần đo lường chính xác khối lượng rất nhỏ, chẳng hạn như trong hóa học phân tích hoặc khi đo liều lượng vi lượng của một chất.
    • The precision scale can measure down to one centigram. (Cân chính xác này có thể đo xuống tới một xentigam.)
Biến thể từ gần giống
  • Centigramme (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "centigram".
  • Gram (danh từ): Gam, đơn vị cơ sở.
  • Milligram (danh từ): Miligam, bằng 1/10 xentigam.
  • Decigram (danh từ): Đềxigam, bằng 10 xentigam.
Từ đồng nghĩa
  • 0.01 gram: 0,01 gam. (Cách diễn đạt bằng số thập phân)
  • 10 milligrams: 10 miligam. (Cách diễn đạt bằng đơn vị nhỏ hơn)
Lưu ý về sử dụng
  • "Centigram" một danh từ đếm được. Dạng số nhiều centigrams.
  • Trong thực tế, đơn vị "milligram" (mg) phổ biến hơn "centigram" (cg) trong nhiều lĩnh vực như y tế dược phẩm.
centigram

A scientist measures a chemical sample on a centigram scale.

danh từ
  1. xentigam

Từ gần giống

Từ chứa "centigram"