centilitre

/'senti,mi:tə/ Cách viết khác : (centiliter) /'senti,mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
centilitre

Un centilitre de lait est versé dans une petite tasse à mesurer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xentilit: Một đơn vị đo lường thể tích trong hệ mét, bằng một phần trăm của một lít. Ký hiệucl.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette bouteille contient 75 centilitres de vin. (Chai này chứa 75 xentilit rượu vang.)
    • Ajoutez 10 centilitres de lait dans la préparation. (Thêm 10 xentilit sữa vào hỗn hợp.)
    • Un centilitre équivaut à 10 millilitres. (Một xentilit tương đương với 10 mililit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centilitre" trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật: Đơn vị này thường được sử dụng chính xác trong các công thức, thí nghiệm hoặc quy định về dung tích.

    • La posologie est de 2,5 centilitres par prise. (Liều dùng là 2,5 xentilit mỗi lần uống.)
  • "centilitre" trong đời sống hàng ngày: Thường gặp trên nhãn chai lọ thực phẩm, đồ uống (như sữa, nước ngọt, rượu) hoặc trong sách dạy nấu ăn.

    • La recette demande 25 cl de crème fraîche. (Công thức yêu cầu 25 cl kem tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Centilitre (viết tắt): . Đâydạng viết tắt tiêu chuẩn rất phổ biến.
  • Litre (danh từ giống đực): Lít. Đơn vị lớn hơn, 1 lít = 100 centilitres.
  • Millilitre (danh từ giống đực): Mililit. Đơn vị nhỏ hơn, 1 centilitre = 10 millilitres.
  • Décilitre (danh từ giống đực): Đềxilit. Đơn vị lớn hơn centilitre, 1 décilitre = 10 centilitres.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đâymột đơn vị đo lường tiêu chuẩn. Có thể diễn đạt bằng cách quy đổi: (một phần trăm của một lít).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "centilitre" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "centilitre".
centilitre

Un centilitre de lait est versé dans une petite tasse à mesurer.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) xentilit