centilitre

/'senti,mi:tə/ Cách viết khác : (centiliter) /'senti,mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
centilitre

A chef measures exactly one centilitre of vanilla extract for a recipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xentilit: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần trăm của một lít. Đây một đơn vị nhỏ, thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn, y học hoặc để đo lượng chất lỏng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Add 5 centilitres of lemon juice to the mixture. (Thêm 5 xentilit nước cốt chanh vào hỗn hợp.)
    • The small bottle contains 25 centilitres of perfume. (Lọ nhỏ chứa 25 xentilit nước hoa.)
    • One centilitre is equal to 10 millilitres. (Một xentilit bằng 10 mililit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cl": Đây ký hiệu viết tắt tiêu chuẩn quốc tế cho "centilitre". thường xuất hiện trên bao bì sản phẩm hoặc trong sách hướng dẫn.
    • The recipe calls for 2 cl of vanilla extract. (Công thức yêu cầu 2 cl tinh chất vani.)
Biến thể từ gần giống
  • Centiliter (danh từ): Cách viết khác, theo chính tả Mỹ, của "centilitre".
  • Millilitre (danh từ): Mililit, một đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần nghìn lít (1 ml = 0.1 cl).
  • Litre (danh từ): Lít, đơn vị cơ sở (1 lít = 100 centilitres).
Từ đồng nghĩa
  • 0.01 litre: 0.01 lít (định nghĩa theo đơn vị khác).
  • 10 millilitres: 10 mililit (định nghĩa theo đơn vị nhỏ hơn).
centilitre

A chef measures exactly one centilitre of vanilla extract for a recipe.

danh từ
  1. xentilit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống