centralization
/,sentrəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Centralization can be seen in the company's decision to move all departments to one main office building.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tập trung: Hành động hoặc quá trình đưa các hoạt động, quyền lực, hoặc quyền kiểm soát về một địa điểm, tổ chức, hoặc nhóm người trung tâm.
- Sự tập quyền trung ương: Hệ thống tổ chức trong đó quyền ra quyết định và kiểm soát chính được nắm giữ bởi một cơ quan trung ương, thay vì được phân tán cho các bộ phận hay địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The centralization of data management improved security. (Việc tập trung quản lý dữ liệu đã cải thiện tính bảo mật.)
- The government's policy led to greater centralization of power. (Chính sách của chính phủ dẫn đến sự tập quyền trung ương lớn hơn.)
- Economic centralization can stifle local innovation. (Sự tập trung hóa kinh tế có thể kìm hãm sự đổi mới ở địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Centralization of authority": Sự tập trung quyền lực.
- The CEO believed in the centralization of authority for faster decision-making. (Giám đốc điều hành tin vào sự tập trung quyền lực để ra quyết định nhanh hơn.)
"Trend towards centralization": Xu hướng tập trung hóa.
- There is a clear trend towards centralization in the banking sector. (Có một xu hướng rõ ràng về tập trung hóa trong lĩnh vực ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Centralize (động từ): Tập trung hóa.
- The company decided to centralize its operations in the new headquarters. (Công ty quyết định tập trung hóa hoạt động tại trụ sở chính mới.)
Centralized (tính từ): Được tập trung, có tính tập trung.
- They operate under a highly centralized management structure. (Họ hoạt động dưới một cơ cấu quản lý có tính tập trung cao.)
Decentralization (danh từ, trái nghĩa): Sự phân quyền, sự phân tán.
- Decentralization gives more autonomy to regional branches. (Phân quyền mang lại nhiều quyền tự chủ hơn cho các chi nhánh khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Consolidation: Sự hợp nhất, củng cố (nhấn mạnh việc gom lại thành một khối thống nhất).
- Concentration: Sự tập trung (thường về mặt địa lý hoặc chú ý).
Thành ngữ liên quan
- "Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely": Quyền lực có xu hướng dẫn đến tha hóa, và quyền lực tuyệt đối dẫn đến sự tha hóa tuyệt đối. (Câu nói này thường được viện dẫn khi thảo luận về sự tập quyền trung ương quá mức.)
Centralization can be seen in the company's decision to move all departments to one main office building.
danh từ
- sự tập trung
- sự tập quyền trung ương