decentralization

/di:,sentrəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
decentralization

The city's decentralization has led to new community centers in suburban neighborhoods.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Sự phân quyền, sự phân cấp quản lý: Quá trình chuyển giao quyền lực, thẩm quyền trách nhiệm từ một cơ quan trung ương (như chính phủ trung ương hoặc trụ sở chính) đến các cơ quan địa phương, chi nhánh, hoặc các đơn vị nhỏ hơn. Mục đích để tăng tính linh hoạt, hiệu quả sự tham gia của địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's policy of decentralization gave more power to provincial authorities. (Chính sách phân quyền của chính phủ đã trao nhiều quyền lực hơn cho chính quyền các tỉnh.)
    • Decentralization of the company's management structure allowed regional offices to make faster decisions. (Việc phân cấp cấu quản lý của công ty cho phép các văn phòng khu vực đưa ra quyết định nhanh hơn.)
    • Economic decentralization can help reduce inequality between regions. (Phân cấp quản lý kinh tế có thể giúp giảm bất bình đẳng giữa các vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political decentralization": Phân quyền chính trị - việc phân phối quyền lực chính trị từ chính phủ trung ương đến các cấp chính quyền địa phương hoặc khu vực.

    • The country is moving towards greater political decentralization. (Đất nước đang tiến tới việc phân quyền chính trị nhiều hơn.)
  • "Administrative decentralization": Phân cấp hành chính - việc chuyển giao trách nhiệm, nguồn lực quyền ra quyết định cho các đơn vị hành chính cấp dưới.

    • Administrative decentralization aims to improve public service delivery. (Phân cấp hành chính nhằm mục đích cải thiện việc cung cấp dịch vụ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Decentralize (Động từ): Phân quyền, phân tán.

    • The organization decided to decentralize its operations. (Tổ chức quyết định phân tán hoạt động của mình.)
  • Decentralized (Tính từ): Đã được phân quyền, cấu trúc phân tán.

    • A decentralized network is less vulnerable to single points of failure. (Một mạng lưới phân tán ít bị tổn thương bởi các điểm hỏng hóc đơn lẻ hơn.)
  • Centralization (Danh từ, trái nghĩa): Sự tập trung hóa.

    • Centralization of power was a feature of the old regime. (Sự tập trung quyền lực một đặc điểm của chế độ .)
Từ đồng nghĩa
  • Devolution: Sự chuyển giao quyền lực (đặc biệt từ chính phủ trung ương sang địa phương).
  • Distribution of authority: Sự phân phối thẩm quyền.
  • Dispersal of power: Sự phân tán quyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "decentralization". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "decentralize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "decentralization").

decentralization

The city's decentralization has led to new community centers in suburban neighborhoods.

danh từ
  1. (chính trị) sự phân quyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa