centriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa trung dung, người phái giữa: Chỉ một cá nhân, thường là chính trị gia hoặc cử tri, có quan điểm chính trị nằm ở trung tâm, không thiên về cánh tả hay cánh hữu cực đoan. Họ ủng hộ các chính sách ôn hòa và thỏa hiệp.
- Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa trung dung, có tính chất trung dung: Dùng để mô tả các quan điểm, chính sách, đảng phái hoặc cá nhân theo đuổi đường lối chính trị trung tâm, ôn hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il se décrit comme un centriste modéré. (Anh ấy tự mô tả mình là một người theo chủ nghĩa trung dung ôn hòa.)
- Les centristes ont formé une coalition avec le parti au pouvoir. (Những người phái giữa đã thành lập một liên minh với đảng cầm quyền.)
- Tính từ:
- Le parti a adopté une position centriste pour attirer plus d'électeurs. (Đảng đã chấp nhận một lập trường trung dung để thu hút thêm cử tri.)
- Une politique centriste cherche souvent le compromis. (Một chính sách có tính chất trung dung thường tìm kiếm sự thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le centre" hoặc "l'échiquier politique centriste": Chỉ khu vực trung tâm của bức tranh chính trị, nơi tập trung các đảng phái và cử tri ôn hòa.
- Le candidat vise à conquérir le centre. (Ứng cử viên nhắm đến việc chinh phục khu vực chính trị trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Centrisme (danh từ): Chủ nghĩa trung dung, đường lối chính trị trung tâm.
- Son centrisme lui a valu des critiques des deux bords. (Chủ nghĩa trung dung của ông đã khiến ông bị chỉ trích từ cả hai phía.)
- Modéré, modérée (tính từ/danh từ): Ôn hòa, người ôn hòa. Đây là một từ gần nghĩa, thường được dùng cùng với "centriste".
- Un électeur modéré. (Một cử tri ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Modéré (adj/n): Ôn hòa, người ôn hòa.
- Du centre (loc.adj): Thuộc trung tâm (thường dùng cho "parti du centre" - đảng trung tâm).
Từ trái nghĩa
- Extrémiste (adj/n): Người theo chủ nghĩa cực đoan, có tính cực đoan.
- Radical, radicale (adj/n): Cấp tiến, triệt để, người theo đường lối cấp tiến.
- Gauchiste (adj/n): (Thuộc) cánh tả.
- Droitiste (adj/n): (Thuộc) cánh hữu.
danh từ
- (chính trị) người phái giữa
tính từ
- xem (danh từ)