centrosome
Học thuậtThân thiện
Le centrosome est une structure cellulaire essentielle à la division cellulaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thể giữa, trung thể: Trong sinh học tế bào, "centrosome" là một bào quan nhỏ nằm gần nhân tế bào, đóng vai trò trung tâm tổ chức vi ống, đặc biệt quan trọng trong quá trình phân chia tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le centrosome joue un rôle crucial dans la division cellulaire. (Thể giữa đóng một vai trò quan trọng trong sự phân chia tế bào.)
- Les scientifiques étudient la structure du centrosome. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của trung thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Duplication du centrosome": Sự nhân đôi trung thể.
- La duplication du centrosome est une étape clé du cycle cellulaire. (Sự nhân đôi trung thể là một bước then chốt của chu kỳ tế bào.)
"Centrosome défectueux": Trung thể bị lỗi.
- Un centrosome défectueux peut conduire à une division cellulaire anormale. (Một trung thể bị lỗi có thể dẫn đến sự phân chia tế bào bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Centrosomique (adj): thuộc về trung thể.
- L'activité centrosomique est régulée finement. (Hoạt động thuộc trung thể được điều chỉnh một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Corps central: thể trung tâm (một thuật ngữ cũ, ít dùng hơn).
- Centre cellulaire: trung tâm tế bào (cách gọi mô tả chức năng).
Le centrosome est une structure cellulaire essentielle à la division cellulaire.
danh từ giống đực
- (sinh vật học) thể giữa, trung thể