centrosymmetric

Học thuật
Thân thiện
centrosymmetric

A snowflake is a classic example of a centrosymmetric pattern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính đối xứng tâm: Mô tả một hình thể, cấu trúc hoặc sự sắp xếp trong đó các bộ phận tỏa ra từ một tâm điểm đối xứng với nhau qua tâm điểm đó. Nếu xoay hình 180 độ quanh tâm, hình sẽ trùng khít với chính .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A square is a centrosymmetric shape. (Hình vuông một hình tính đối xứng tâm.)
    • The crystal structure was determined to be centrosymmetric. (Cấu trúc tinh thể được xác định đối xứng tâm.)
    • In a centrosymmetric molecule, the center is a point of inversion. (Trong một phân tử đối xứng tâm, tâm một điểm đảo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centrosymmetric point group": Nhóm điểm đối xứng tâm, một khái niệm trong tinh thể học mô tả các phép đối xứng của một tinh thể chứa phép nghịch đảo qua tâm.
    • The mineral belongs to a centrosymmetric point group, which affects its optical properties. (Khoáng vật thuộc nhóm điểm đối xứng tâm, điều này ảnh hưởng đến tính chất quang học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Centrosymmetry (Danh từ): Tính đối xứng tâm.
    • The centrosymmetry of the pattern is perfect. (Tính đối xứng tâm của hoa văn hoàn hảo.)
  • Non-centrosymmetric (Tính từ): Không đối xứng tâm.
    • Some piezoelectric materials are non-centrosymmetric. (Một số vật liệu áp điện không đối xứng tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Centric: tâm, liên quan đến tâm (trong một số ngữ cảnh khoa học).
  • Inversion-symmetric: đối xứng nghịch đảo (thuật ngữ chuyên môn tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

centrosymmetric

A snowflake is a classic example of a centrosymmetric pattern.

Adjective
  1. sự sắp xếp các bộ phận tỏa nhiệt đối xứng qua một tâm điểm

Từ tương tự