symmetrical
/si'metrik/ Cách viết khác : (symmetrical) /si'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đối xứng: Có sự cân đối, tương ứng hoàn hảo về hình dạng, kích thước và vị trí tương đối của các phần ở hai bên của một đường trung tâm, điểm hoặc mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The butterfly's wings are perfectly symmetrical. (Đôi cánh của con bướm hoàn toàn đối xứng.)
- The architect designed a building with a symmetrical façade. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có mặt tiền đối xứng.)
- A human face is roughly symmetrical. (Khuôn mặt con người nhìn chung là đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Symmetrical balance": Sự cân bằng đối xứng, một nguyên tắc trong nghệ thuật và thiết kế.
- The painting uses symmetrical balance to create a sense of formality. (Bức tranh sử dụng sự cân bằng đối xứng để tạo cảm giác trang trọng.)
"Bilaterally symmetrical": Đối xứng hai bên, một đặc điểm phổ biến ở động vật.
- Humans and many other animals are bilaterally symmetrical. (Con người và nhiều loài động vật khác có đối xứng hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
Symmetry (danh từ): Sự đối xứng, tính đối xứng.
- The symmetry of the snowflake is fascinating. (Sự đối xứng của bông tuyết thật hấp dẫn.)
Asymmetrical (tính từ): Không đối xứng.
- She prefers asymmetrical haircuts. (Cô ấy thích những kiểu tóc không đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
- Balanced: Cân đối, cân bằng.
- Proportional: Cân xứng, tương xứng.
- Regular: Đều đặn, có quy tắc.
Từ trái nghĩa
- Asymmetrical: Không đối xứng.
- Irregular: Không đều, bất quy tắc.
- Unbalanced: Mất cân đối, không cân bằng.