centuple
/'sentjupl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp trăm lần: Chỉ số lượng hoặc mức độ đã được tăng lên gấp một trăm lần so với ban đầu.
Ngoại động từ:
- Nhân lên trăm lần: Hành động làm tăng một số lượng hoặc giá trị nào đó lên gấp một trăm lần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company's profits saw a centuple increase after the new strategy. (Lợi nhuận của công ty có mức tăng gấp trăm lần sau chiến lược mới.)
- A centuple growth in user base is an ambitious target. (Mức tăng trưởng gấp trăm lần về số lượng người dùng là một mục tiêu đầy tham vọng.)
Ngoại động từ:
- The new technology has the potential to centuple the efficiency of the process. (Công nghệ mới có tiềm năng nhân lên trăm lần hiệu quả của quy trình.)
- They aimed to centuple their initial investment within a decade. (Họ nhắm đến mục tiêu nhân lên trăm lần khoản đầu tư ban đầu trong vòng một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to increase centuple": tăng lên gấp trăm lần. Cụm này nhấn mạnh mức độ tăng trưởng cực lớn.
- The demand for the product increased centuple during the crisis. (Nhu cầu cho sản phẩm đã tăng lên gấp trăm lần trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Centuplicate (danh từ/động từ): Bản sao thứ một trăm; nhân lên một trăm bản.
- Centuplication (danh từ): Hành động nhân lên trăm lần hoặc tạo ra một trăm bản sao.
Từ đồng nghĩa
- Hundredfold (tính từ/trạng từ): Gấp trăm lần. (Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn "centuple").
- Increase a hundred times: Tăng lên một trăm lần.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: Từ "centuple" là một từ chuyên ngành, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Từ đồng nghĩa "hundredfold" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
- Ngữ cảnh: "Centuple" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, tài chính, hoặc kinh tế khi mô tả sự tăng trưởng theo cấp số nhân rất lớn.
tính từ
- gấp trăm lần
ngoại động từ
- nhân lên trăm lần