centuple
/'sentjupl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp trăm lần: Chỉ số lượng hoặc giá trị được nhân lên một trăm lần so với số ban đầu.
Danh từ giống đực:
- Số gấp trăm: Một số lượng hoặc giá trị lớn gấp một trăm lần một số lượng hoặc giá trị khác được dùng làm chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le bénéfice a été centuple cette année. (Lợi nhuận đã gấp trăm lần trong năm nay.)
- Une récompense centuple de l'effort. (Một phần thưởng gấp trăm lần nỗ lực.)
Danh từ giống đực:
- Il a reçu le centuple de sa mise initiale. (Anh ấy đã nhận được số tiền gấp trăm lần số vốn ban đầu.)
- Le centuple de dix est mille. (Số gấp trăm lần của mười là một nghìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Au centuple": Một cách diễn đạt cố định có nghĩa là "gấp bội", "gấp nhiều lần", thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng rất lớn, không chỉ chính xác một trăm lần.
- Il a été récompensé au centuple pour sa générosité. (Anh ấy đã được đền đáp gấp bội cho lòng hào hiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Centupler (động từ): Nhân lên một trăm lần, tăng lên gấp trăm lần.
- La population a centuplé en un siècle. (Dân số đã tăng gấp trăm lần trong một thế kỷ.)
Décuple (tính từ/danh từ): Gấp mười lần.
- Quadruple (tính từ/danh từ): Gấp bốn lần.
Từ đồng nghĩa
- Multiplié par cent: Được nhân lên một trăm lần.
- Cent fois plus grand/important: Lớn hơn/quan trọng hơn một trăm lần.
Thành ngữ liên quan
- Rendre au centuple: Trả lại/đền đáp gấp bội.
- La bonté se rend au centuple. (Lòng tốt sẽ được đền đáp gấp bội.)
tính từ
- gấp trăm
- Nombre centuplesố gấp trăm
danh từ giống đực
- số gấp trăm
- au centuplegấp bội