centurion

centurion

A centurion stands proudly before his assembled troops.

Định nghĩa

Danh từ: - Đội trưởng của 100 lính (La cổ đại): "centurion" một sĩ quan chỉ huy một đơn vị gồm khoảng 100 binh lính trong quân đội La cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Viên đội trưởng chỉ huy 100 lính dẫn quân của mình vào trận chiến với lòng dũng cảm lớn lao.)
  • (Ở La cổ đại, một đội trưởng chỉ huy 100 lính một cấp bậc quân sự được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a centurion": hành động như một người chỉ huy cứng rắn kỷ luật.

    • The coach acted like a centurion, demanding strict discipline from the players. (Huấn luyện viên hành động như một đội trưởng chỉ huy 100 lính, yêu cầu kỷ luật nghiêm ngặt từ các cầu thủ.)
  • "centurion's guard": đội bảo vệ do centurion chỉ huy.

    • The centurion's guard protected the Roman general during the march. (Đội bảo vệ của viên đội trưởng chỉ huy 100 lính đã bảo vệ tướng La trong suốt cuộc hành quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Centuriate (adj): thuộc về centurion hoặc đơn vị 100 lính.

    • The centuriate system was a key part of Roman military organization. (Hệ thống centuriate một phần quan trọng trong tổ chức quân sự La .)
  • Century (n): đơn vị 100 lính, hoặc khoảng thời gian 100 năm.

    • A century in the Roman army was commanded by a centurion. (Một century trong quân đội La được chỉ huy bởi một centurion.)
Từ đồng nghĩa
  • Commander of a century: chỉ huy của một đơn vị 100 lính.
  • Officer in the Roman legion: sĩ quan trong quân đoàn La .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "centurion", nhưng có thể dùng:
    • To command under a centurion: phục vụ dưới quyền một centurion.
      • The soldiers were proud to command under a centurion who had won many battles. (Những người lính tự hào khi phục vụ dưới quyền một centurion đã thắng nhiều trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • "Centurion's discipline": kỷ luật nghiêm khắc như của centurion.

    • The school's rules were enforced with centurion's discipline. (Các quy tắc của trường được thực thi với kỷ luật nghiêm khắc như của centurion.)
  • "A centurion's heart": lòng dũng cảm kiên định.

    • He faced the challenge with a centurion's heart. (Anh ấy đối mặt với thử thách với lòng dũng cảm kiên định như một centurion.)