cephalalgia

cephalalgia

A woman gently presses her fingers to her temple, experiencing cephalalgia.

Định nghĩa

Danh từ (y học): Chứng đau đầu – cơn đauvùng đầu, thường do sự giãn nở của các động mạch não, co thắt , hoặc phản ứng với thuốc.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau đầu mãn tính.)
  • (Chứng đau đầu có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng, mất nước, hoặc một số loại thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cephalalgia thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; từ thông dụng hơn (đau đầu).
  • Có thể kết hợp với các tính từ để chỉ loại đau đầu cụ thể, như (đau đầu do chứng đau nửa đầu) hoặc (đau đầu do căng thẳng).
Biến thể từ gần giống
  • Cephalalgic (tính từ): liên quan đến chứng đau đầu.
    • The cephalalgic symptoms were relieved by medication. (Các triệu chứng đau đầu đã được giảm bớt nhờ thuốc.)
  • Cephalalgy (danh từ, hiếm): dạng biến thể của .
Từ đồng nghĩa
  • Headache (danh từ): đau đầu – từ thông dụng, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Migraine (danh từ): chứng đau nửa đầumột dạng đau đầu dữ dội, thường kèm theo buồn nôn nhạy cảm với ánh sáng.
Các cụm từ liên quan
  • Cephalalgia phobia (danh từ): nỗi sợ bị đau đầu (một thuật ngữ tâm lý hiếm gặp).
  • Cranial cephalalgia (cụm danh từ): đau đầu liên quan đến hộp sọ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cephalalgia do tính chuyên ngành của từ này.

Từ gần giống