cerdan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xứ Cerdagne: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến vùng Cerdagne, một khu vực lịch sử và tự nhiên nằm ở dãy núi Pyrénées, được chia sẻ giữa Pháp và Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le paysage cerdan est magnifique. (Phong cảnh vùng Cerdagne thật tuyệt đẹp.)
- Elle étudie la culture cerdane. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa vùng Cerdagne.)
- C'est un fromage cerdan typique. (Đây là một loại pho mát đặc trưng của vùng Cerdagne.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pays cerdan": Vùng đất Cerdagne, thường dùng để chỉ toàn bộ khu vực địa lý và văn hóa này.
- Le pays cerdan attire de nombreux randonneurs. (Vùng đất Cerdagne thu hút rất nhiều người đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerdagne (danh từ riêng): Tên của vùng đất, là nguồn gốc của tính từ "cerdan".
- Cerdans/Cerdanes (danh từ): Người dân (nam/nữ) sinh sống ở vùng Cerdagne.
Từ đồng nghĩa
- De Cerdagne: (Thuộc) Cerdagne. Cụm từ này có thể thay thế cho "cerdan" trong nhiều ngữ cảnh.
- La vallée de Cerdagne (Thung lũng Cerdagne) tương đương với La vallée cerdane.
tính từ
- (thuộc) xứ Xéc-đa-nhơ (ở vùng núi Pi-rê-nê)