cerdan

Học thuật
Thân thiện
cerdan

Un homme porte un béret cerdan traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xứ Cerdagne: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến vùng Cerdagne, một khu vực lịch sử tự nhiên nằmdãy núi Pyrénées, được chia sẻ giữa Pháp Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paysage cerdan est magnifique. (Phong cảnh vùng Cerdagne thật tuyệt đẹp.)
    • Elle étudie la culture cerdane. ( ấy nghiên cứu văn hóa vùng Cerdagne.)
    • C'est un fromage cerdan typique. (Đâymột loại pho mát đặc trưng của vùng Cerdagne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays cerdan": Vùng đất Cerdagne, thường dùng để chỉ toàn bộ khu vực địa văn hóa này.
    • Le pays cerdan attire de nombreux randonneurs. (Vùng đất Cerdagne thu hút rất nhiều người đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerdagne (danh từ riêng): Tên của vùng đất, là nguồn gốc của tính từ "cerdan".
  • Cerdans/Cerdanes (danh từ): Người dân (nam/nữ) sinh sốngvùng Cerdagne.
Từ đồng nghĩa
  • De Cerdagne: (Thuộc) Cerdagne. Cụm từ này có thể thay thế cho "cerdan" trong nhiều ngữ cảnh.
    • La vallée de Cerdagne (Thung lũng Cerdagne) tương đương với La vallée cerdane.
cerdan

Un homme porte un béret cerdan traditionnel.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Xéc-đa-nhơ (ở vùng núi Pi--)

Từ gần giống