sardane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy xacdan: Một điệu nhảy dân gian truyền thống của vùng Catalonia, Tây Ban Nha, thường được biểu diễn theo vòng tròn bởi một nhóm người nắm tay nhau.
- Bản nhạc xacdan: Âm nhạc đặc trưng dùng để đệm cho điệu nhảy này, thường được chơi bởi một ban nhạc gọi là cobla.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sardane est une danse traditionnelle catalane. (Điệu xacdan là một điệu nhảy truyền thống của Catalonia.)
- Ils dansent la sardane sur la place du village. (Họ nhảy điệu xacdan trên quảng trường làng.)
- La musique de cette sardane est très entraînante. (Bản nhạc của điệu xacdan này rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Danser la sardane": nhảy điệu xacdan.
- Chaque dimanche, les habitants se réunissent pour danser la sardane. (Mỗi Chủ nhật, người dân lại tụ tập để nhảy điệu xacdan.)
"Une cobla de sardane": một ban nhạc chơi nhạc cho điệu xacdan.
- La cobla de sardane est composée d'instruments à vent et à percussion. (Ban nhạc xacdan được cấu thành từ các nhạc cụ hơi và bộ gõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sardaniste (n): Người nhảy điệu xacdan.
- Les sardanistes forment un cercle pour danser. (Những người nhảy xacdan tạo thành một vòng tròn để nhảy.)
Từ đồng nghĩa
- Danse traditionnelle catalane: điệu nhảy truyền thống Catalonia.
- Ronde catalane: vòng tròn nhảy Catalonia (cách mô tả hình thức nhảy).
Thành ngữ liên quan
- "Être uni comme dans une sardane": đoàn kết như trong một vòng nhảy xacdan (ám chỉ sự gắn kết chặt chẽ).
- Cette équipe est soudée, ils sont unis comme dans une sardane. (Đội này rất gắn bó, họ đoàn kết như trong một vòng nhảy xacdan.)
danh từ giống cái
- điệu xacdan (nhảy, nhạc)