ceremoniousnes

/,seri'mounjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
ceremoniousnes

The ambassador's ceremoniousness was evident in his precise bow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chuộng nghi thức: Chất lượng hoặc trạng thái của việc quá chú trọng đến các nghi thức, lễ nghi chính thức một cách cứng nhắc.
    • Tính kiểu cách: Hành xử một cách quá mức trang trọng, hình thức, thường thiếu sự tự nhiên hoặc chân thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceremoniousness of the royal event made some guests feel uncomfortable. (Tính chuộng nghi thức của sự kiện hoàng gia khiến một số khách cảm thấy không thoải mái.)
    • He greeted everyone with great ceremoniousness, bowing deeply to each person. (Anh ấy chào mọi người với sự kiểu cách rất lớn, cúi chào sâu từng người một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with undue ceremoniousness": với một sự kiểu cách/quá nghi thức không cần thiết.
    • The butler announced the guests with undue ceremoniousness for such an informal gathering. (Người quản gia thông báo khách mời với một sự kiểu cách không cần thiết cho một buổi tụ tập không chính thức như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceremonious (adj): chuộng nghi thức, kiểu cách.
    • His ceremonious bow was quite impressive. (Cái cúi chào kiểu cách của anh ta khá ấn tượng.)
  • Ceremony (n): nghi lễ, nghi thức.
    • The wedding ceremony was beautiful. (Nghi lễ đám cưới thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Formality: tính hình thức.
  • Punctiliousness: sự quá câu nệ nghi thức, sự tỉ mỉ quá mức.
  • Stiffness: sự cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Informality: tính không chính thức, thân mật.
  • Casualness: sự thoải mái, xuề xòa.
  • Simplicity: sự giản dị, đơn giản.
ceremoniousnes

The ambassador's ceremoniousness was evident in his precise bow.

danh từ
  1. tính chuộng nghi thức
  2. tính kiểu cách

Từ chứa "ceremoniousnes"