ceremoniousness

ceremoniousness

The ambassador greeted the guests with great ceremoniousness.

Định nghĩa

Danh từ: Tính trang trọng, tính nghi lễ – "ceremoniousness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người hoặc hành động mang tính chất lễ nghi, trang trọng, tuân thủ các quy tắc xã giao một cách chặt chẽ.

dụ sử dụng
  • (Tính trang trọng của bữa tiệc quốc gia đã gây ấn tượng với tất cả các vị khách nước ngoài.)
  • (Tính nghi lễ của anh ta khi chào hỏi mọi người khiến anh ta có vẻ xa cách quá trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of ceremoniousness": một không khí trang trọng, nghi lễ.

    • The wedding was conducted with an air of ceremoniousness that reflected the couple's traditional values. (Đám cưới được tiến hành với một không khí trang trọng phản ánh các giá trị truyền thống của cặp đôi.)
  • "excessive ceremoniousness": tính trang trọng thái quá, thường mang hàm ý tiêu cực.

    • Excessive ceremoniousness can make a simple event feel stiff and unnatural. (Tính trang trọng thái quá có thể khiến một sự kiện đơn giản trở nên cứng nhắc thiếu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceremonious (adj): trang trọng, lễ nghi.

    • She gave a ceremonious bow to the queen. ( ấy cúi chào nữ hoàng một cách trang trọng.)
  • Ceremony (n): nghi lễ, buổi lễ.

    • The graduation ceremony was held in the main hall. (Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính.)
  • Ceremonial (adj): thuộc về nghi lễ, dùng trong nghi lễ.

    • The ceremonial robes were beautifully embroidered. (Những chiếc áo choàng nghi lễ được thêu thùa rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Formality (n): tính hình thức, sự trang trọng.

    • The formality of the meeting made everyone feel nervous. (Tính hình thức của cuộc họp khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.)
  • Pomp (n): sự phô trương, sự lộng lẫy (thường mang tính trang trọng).

    • The pomp of the royal wedding was breathtaking. (Sự lộng lẫy của đám cưới hoàng gia thật ngoạn mục.)
  • Rigidity (n): sự cứng nhắc, khắt khe (trong quy tắc xã giao).

    • The rigidity of the protocol left no room for spontaneity. (Sự cứng nhắc của nghi thức không để lại chỗ cho sự tự phát.)
Thành ngữ liên quan
  • "Observe the formalities": tuân thủ các thủ tục trang trọng.

    • Even among close friends, it's important to observe the formalities on special occasions. (Ngay cả giữa những người bạn thân, việc tuân thủ các thủ tục trang trọng trong những dịp đặc biệt quan trọng.)
  • "Pomp and circumstance": sự trang trọng lộng lẫy (thường dùng trong các sự kiện lớn).

    • The graduation ceremony was filled with pomp and circumstance. (Lễ tốt nghiệp tràn ngập sự trang trọng lộng lẫy.)