ceremony
/'seriməni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghi lễ, nghi thức: Một chuỗi các hành động và lời nói được thực hiện theo một trật tự quy ước, thường trong các dịp quan trọng, tôn giáo hoặc chính thức.
- Sự khách sáo, sự kiểu cách: Cách cư xử quá mức trang trọng và tuân thủ các quy tắc xã giao, thiếu sự tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wedding ceremony was beautiful and emotional. (Nghi lễ đám cưới thật đẹp và đầy cảm xúc.)
- An awards ceremony will be held to honor the best students. (Một buổi lễ trao giải sẽ được tổ chức để vinh danh những học sinh xuất sắc nhất.)
- Please, don't stand on ceremony—make yourself at home. (Làm ơn, đừng khách sáo—hãy tự nhiên như ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"without ceremony": một cách tự nhiên, thẳng thắn, không câu nệ hình thức.
- He entered the room without ceremony and stated his opinion. (Anh ấy bước vào phòng một cách tự nhiên và nêu ý kiến của mình.)
"to make a ceremony of (doing) something": làm việc gì một cách quá cầu kỳ, trang trọng không cần thiết.
- He makes a ceremony of his morning coffee. (Anh ta pha cà phê buổi sáng một cách rất cầu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Ceremonial (adj): thuộc về nghi lễ, mang tính nghi thức.
- The king wore his ceremonial robes. (Nhà vua mặc bộ áo choàng nghi lễ của mình.)
Ceremonious (adj): trịnh trọng, khách sáo (thường chỉ thái độ).
- His ceremonious bow made everyone feel uncomfortable. (Cái cúi chào quá trịnh trọng của anh ta khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Rite, ritual: nghi thức, lễ nghi.
- Formality: sự trang trọng, nghi thức.
- Politeness, formality: sự lịch sự, sự khách sáo (cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
- To stand on ceremony: cư xử một cách quá khách sáo và hình thức.
- We're all friends here, so there's no need to stand on ceremony. (Chúng ta đều là bạn bè ở đây cả, vì vậy không cần phải khách sáo.)
danh từ
- nghi thức, nghi lễ
- sự khách sáo, sự kiểu cách
- there is no need for ceremony between friendsgiữa bạn bè với nhau không cần phải khách sáo
Idioms
- to stand on (upon) ceremony(xem) stand
- without ceremonytự nhiên không khách sáo