ceresin
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại sáp trắng được chiết xuất từ ozokerite: "ceresin" là một chất sáp màu trắng, có nguồn gốc từ một loại khoáng vật gọi là ozokerite. Nó thường được dùng trong công nghiệp sản xuất nến, mỹ phẩm, và chất đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Ceresin được dùng làm chất thay thế cho sáp ong trong nhiều sản phẩm.)
- (Cây nến được làm từ hỗn hợp parafin và ceresin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be refined from ozokerite": được tinh chế từ ozokerite.
- Ceresin is a purified form of ozokerite, often used in cosmetics. (Ceresin là dạng tinh chế của ozokerite, thường được dùng trong mỹ phẩm.)
"to have a high melting point": có điểm nóng chảy cao.
- Due to its high melting point, ceresin is ideal for making candles that last longer. (Nhờ điểm nóng chảy cao, ceresin rất lý tưởng để làm nến có thời gian cháy lâu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ozokerite (n): ozokerite, một loại khoáng vật sáp tự nhiên, là nguyên liệu thô để sản xuất ceresin.
- Ozokerite is mined from the earth and then processed to obtain ceresin. (Ozokerite được khai thác từ lòng đất và sau đó xử lý để thu được ceresin.)
Từ đồng nghĩa
- Mineral wax: sáp khoáng, một thuật ngữ chung chỉ các loại sáp có nguồn gốc từ khoáng vật, bao gồm ceresin.
- Earth wax: sáp đất, một tên gọi khác của ozokerite hoặc các sáp khoáng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ceresin", vì đây là danh từ chỉ chất liệu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ceresin".