ceric

Học thuật
Thân thiện
ceric

A scientist adds a ceric compound to a test tube.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về, liên quan đến, hoặc chứa xeri, đặc biệt trạng thái hóa trị 4: Từ này được sử dụng trong hóa học để mô tả các hợp chất của nguyên tố xeri (cerium) khi nguyên tố này thể hiện hóa trị +4.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ceric compounds are strong oxidizing agents. (Các hợp chất ceric những tác nhân oxy hóa mạnh.)
    • The solution turned yellow due to the presence of ceric ions. (Dung dịch chuyển sang màu vàng do sự có mặt của các ion ceric.)
    • Ceric ammonium nitrate is a common reagent in organic synthesis. (Ceric amoni nitrat một thuốc thử phổ biến trong tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceric state": trạng thái ceric, chỉ trạng thái oxy hóa +4 của nguyên tố xeri.
    • In its ceric state, cerium behaves very differently. (Ở trạng thái ceric, xeri tính chất rất khác.)
  • "Ceric sulfate": ceric sulfat, một hợp chất cụ thể của xeri(IV).
    • Ceric sulfate is used in volumetric analysis. (Ceric sulfat được sử dụng trong phân tích thể tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerous (adj): cerơ, thuộc về xeri ở trạng thái hóa trị +3. Đây trạng thái oxy hóa thấp hơn của cùng một nguyên tố.
    • Cerous salts are less oxidizing than ceric salts. (Các muối cerơ tính oxy hóa kém hơn các muối ceric.)
  • Cerium (n): Xeri, tên của nguyên tố hóa học (ký hiệu Ce, số nguyên tử 58).
Từ đồng nghĩa
  • Tetravalent cerium: Xeri hóa trị bốn. (Đây một cách diễn đạt mô tả trực tiếp nghĩa của "ceric").
  • Cerium(IV): Xeri(IV). (Cách ghi theo danh pháp hóa học hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ceric" một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc giảng dạy hóa học.
  • Cần phân biệt giữa "ceric" (Ce⁴⁺) "cerous" (Ce³⁺) chúng mô tả các tính chất hóa học rất khác nhau của cùng một nguyên tố.
ceric

A scientist adds a ceric compound to a test tube.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc chứa xeri đặc biệt với hóa trị 4

Từ gần giống