seric

/'siərik/
Học thuật
Thân thiện
seric

A seric tapestry hangs on the museum wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Trung Quốc: Từ "seric" một tính từ tính chất văn học, dùng để chỉ những liên quan đến Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of seric artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật thuộc về Trung Quốc.)
    • He is studying seric literature. (Anh ấy đang nghiên cứu văn học Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seric culture": văn hóa Trung Quốc.

    • The exhibition focuses on seric culture through the ages. (Triển lãm tập trung vào văn hóa Trung Quốc qua các thời đại.)
  • "of seric origin": nguồn gốc từ Trung Quốc.

    • This technique is of seric origin. (Kỹ thuật này nguồn gốc từ Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Serica (danh từ riêng): tên gọi cổ của Trung Quốc hoặc vùng đất của người Seres (người Trung Quốc cổ đại) trong các văn bản châu Âu cổ.
  • Serican (tính từ): một biến thể khác cùng nghĩa (thuộc) Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Chinese: (thuộc) Trung Quốc (từ thông dụng, phổ biến hơn nhiều so với "seric").
  • Sinic: (thuộc) Trung Quốc, (thuộc) văn hóa Trung Hoa (cũng mang tính học thuật).
Lưu ý
  • Từ "seric" rất hiếm gặp chủ yếu được sử dụng trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc học thuật cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "Chinese" được ưu tiên sử dụng.
seric

A seric tapestry hangs on the museum wall.

tính từ
  1. (văn học) (thuộc) Trung quốc