cerneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cùi óc chó (hồ đào) xanh: Phần nhân mềm, có thể ăn được bên trong quả óc chó khi nó còn non và vỏ chưa cứng.
- Quả óc chó (hồ đào) xanh: Chỉ bản thân toàn bộ quả óc chó non, khi vỏ ngoài còn xanh và mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a extrait le cerneau de la noix verte. (Anh ấy đã lấy cùi ra từ quả óc chó xanh.)
- Les cerneaux sont délicieux dans une salade. (Những miếng cùi óc chó xanh rất ngon trong món salad.)
- On récolte les cerneaux au début de l'été. (Người ta thu hoạch quả óc chó xanh vào đầu mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, cerneau thường được nhắc đến như một nguyên liệu tươi, có vị hơi chát và thơm, dùng trong các món salad, đồ nướng hoặc ngâm rượu.
- La liqueur de cerneaux de noix est une spécialité régionale. (Rượu mùi ngâm từ cùi óc chó xanh là một đặc sản vùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Noix (n.f): Quả óc chó (nói chung, thường chỉ quả đã chín, khô).
- Noyer (n.m): Cây óc chó.
- Brou (n.m): Lớp vỏ xanh, đắng bên ngoài quả óc chó non, bao bọc le cerneau.
Từ đồng nghĩa
- Noix verte: Quả óc chó xanh (cách gọi chung cho cả quả, trong khi cerneau nhấn mạnh phần nhân bên trong).
danh từ giống đực
- cùi óc chó (hồ đào) xanh
- quả óc chó (hồ đào) xanh