cerneau

Học thuật
Thân thiện
cerneau

Un cerneau vert repose sur une table de cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cùi óc chó (hồ đào) xanh: Phần nhân mềm, có thể ăn được bên trong quả óc chó khi còn non vỏ chưa cứng.
    • Quả óc chó (hồ đào) xanh: Chỉ bản thân toàn bộ quả óc chó non, khi vỏ ngoài còn xanh mềm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a extrait le cerneau de la noix verte. (Anh ấy đã lấy cùi ra từ quả óc chó xanh.)
    • Les cerneaux sont délicieux dans une salade. (Những miếng cùi óc chó xanh rất ngon trong món salad.)
    • On récolte les cerneaux au début de l'été. (Người ta thu hoạch quả óc chó xanh vào đầu mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, cerneau thường được nhắc đến như một nguyên liệu tươi, có vị hơi chát thơm, dùng trong các món salad, đồ nướng hoặc ngâm rượu.
    • La liqueur de cerneaux de noix est une spécialité régionale. (Rượu mùi ngâm từ cùi óc chó xanhmột đặc sản vùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Noix (n.f): Quả óc chó (nói chung, thường chỉ quả đã chín, khô).
  • Noyer (n.m): Cây óc chó.
  • Brou (n.m): Lớp vỏ xanh, đắng bên ngoài quả óc chó non, bao bọc le cerneau.
Từ đồng nghĩa
  • Noix verte: Quả óc chó xanh (cách gọi chung cho cả quả, trong khi cerneau nhấn mạnh phần nhân bên trong).
cerneau

Un cerneau vert repose sur une table de cuisine.

danh từ giống đực
  1. cùi óc chó (hồ đào) xanh
  2. quả óc chó (hồ đào) xanh

Từ gần giống