cerne

Học thuật
Thân thiện
cerne

Un cerne sombre entoure son œil fatigué.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quầng: Một vòng tròn hoặc vùng tối, thường thấy xung quanh mắt hoặc miệng nhọt, biểu thị sự mệt mỏi hoặc tình trạng viêm nhiễm.
    • Đường viền quanh: Trong hội họa, chỉ đường nét bao quanh, xác định ranh giới của một hình thể.
    • Vòng (hằng) năm: Trong thực vật học, chỉ vòng tăng trưởng hàng năm có thể nhìn thấy trên mặt cắt ngang của thân cây.
    • Vòng tròn: (Nghĩa , ít dùng) Một hình tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a des cernes sous les yeux à cause du manque de sommeil. (Anh ấy quầng thâm dưới mắt thiếu ngủ.)
    • Le peintre a accentué le cerne du visage. (Họa đã đậm đường viền quanh khuôn mặt.)
    • On peut compter l'âge de l'arbre grâce à ses cernes. (Người ta có thể đếm tuổi của cây nhờ các vòng năm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des cernes": quầng thâm (dưới mắt), một cách diễn đạt phổ biến để chỉ tình trạng mệt mỏi.

    • Elle a de gros cernes ce matin. ( ấy quầng thâm rất sáng nay.)
  • "Cerner un dessin": Viền, phác đường bao quanh một bức vẽ.

    • Avant de colorier, il faut bien cerner le dessin. (Trước khi tô màu, cần phải viền bức vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerner (động từ): Bao vây, xác định, phác viền.

    • Les soldats cernent la ville. (Những người lính bao vây thành phố.)
    • Cerner un problème. (Xác định một vấn đề.)
  • Cerclage (danh từ): Sự đóng vòng, sự bao quanh bằng vòng (ví dụ: vòng bánh xe, vòng cổ tử cung trong y học).

Từ đồng nghĩa
  • Poches (danh từ): Túi, bọng (thường dùng cho bọng mắt, nhưng khác với 'cerne' là quầng thâm).
  • Contour (danh từ): Đường nét, đường viền ngoài.
  • Cercle (danh từ): Vòng tròn, hình tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se cerner (dạng phản thân): Xuất hiện thành vòng, hiện đường viền (ít dùng).
    • Ses yeux se cernent de fatigue. (Đôi mắt ấy hiện quầng thâm mệt mỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • Être cerné (nghĩa bóng): Bị bao vây, bị áp đảo (bởi vấn đề, khó khăn).
    • Je suis cerné par les problèmes. (Tôi bị các vấn đề bao vây.)
cerne

Un cerne sombre entoure son œil fatigué.

danh từ giống đực
  1. quầng (xung quanh mắt, xung quanh miệng nhọt...)
  2. (hội họa) đường viền quanh
  3. (thực vật học) vòng (hằng) năm
  4. (từ , nghĩa ) vòng tròn