cerne

danh từ giống đực
  1. quầng (xung quanh mắt, xung quanh miệng nhọt...)
  2. (hội họa) đường viền quanh
  3. (thực vật học) vòng (hằng) năm
  4. (từ , nghĩa ) vòng tròn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cerne"

cerne
Un cerne sombre entoure son œil fatigué.