certes

Học thuật
Thân thiện
certes

Certes, il fait beau aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chắc là, hẳn là, quả thực: Từ dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên hoặc để thừa nhận một điều đó trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc bổ sung. thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Certes, il a raison sur ce point. (Hẳn là, anh ấy lý ở điểm này.)
    • Certes, c'est une belle voiture, mais elle coûte trop cher. (Quả thực, đómột chiếc xe đẹp, nhưng quá đắt.)
    • Il est certes intelligent, mais il manque d'expérience. (Anh ta chắc là thông minh, nhưng lại thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Certes... mais...": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để thừa nhận một ý trước khi nêu lên một ý đối lập hoặc hạn chế.

    • Certes, le projet est ambitieux, mais il est réalisable. (Hẳn là dự án rất tham vọng, nhưng có thể thực hiện được.)
  • "Il est certes vrai que...": Nhấn mạnh sự thừa nhận một sự thật.

    • Il est certes vrai que la situation est difficile. (Quả thựctình hình khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Assurément (phó từ): Chắc chắn, hẳn là. (Từ đồng nghĩa, trang trọng).
  • En effet (cụm từ): Quả thực, thật vậy. (Dùng để xác nhận).
  • Il est vrai que (cụm từ): Đúng là, thật vậy là. (Cấu trúc thừa nhận).
Từ đồng nghĩa
  • Sans doute: Không nghi ngờ , hẳn là.
  • À coup sûr: Chắc chắn.
  • En vérité: Sự thật là, quả thật.
Lưu ý sử dụng
  • Certes thường đứngđầu câu hoặc mệnh đề.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Hầu như luôn được theo sau bởi một ý kiến đối lập hoặc bổ sung (thường "mais" - nhưng).
certes

Certes, il fait beau aujourd'hui.

phó từ
  1. chắc là, hẳn là
    • Serte

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "certes"