certes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chắc là, hẳn là, quả thực là: Từ dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên hoặc để thừa nhận một điều gì đó trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc bổ sung. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Certes, il a raison sur ce point. (Hẳn là, anh ấy có lý ở điểm này.)
- Certes, c'est une belle voiture, mais elle coûte trop cher. (Quả thực, đó là một chiếc xe đẹp, nhưng nó quá đắt.)
- Il est certes intelligent, mais il manque d'expérience. (Anh ta chắc là thông minh, nhưng lại thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Certes... mais...": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để thừa nhận một ý trước khi nêu lên một ý đối lập hoặc hạn chế.
- Certes, le projet est ambitieux, mais il est réalisable. (Hẳn là dự án rất tham vọng, nhưng nó có thể thực hiện được.)
"Il est certes vrai que...": Nhấn mạnh sự thừa nhận một sự thật.
- Il est certes vrai que la situation est difficile. (Quả thực là tình hình khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Assurément (phó từ): Chắc chắn, hẳn là. (Từ đồng nghĩa, trang trọng).
- En effet (cụm từ): Quả thực, thật vậy. (Dùng để xác nhận).
- Il est vrai que (cụm từ): Đúng là, thật vậy là. (Cấu trúc thừa nhận).
Từ đồng nghĩa
- Sans doute: Không nghi ngờ gì, hẳn là.
- À coup sûr: Chắc chắn.
- En vérité: Sự thật là, quả thật.
Lưu ý sử dụng
- Certes thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Hầu như luôn được theo sau bởi một ý kiến đối lập hoặc bổ sung (thường có "mais" - nhưng).