certifié

Học thuật
Thân thiện
certifié

Le professeur certifié explique la leçon au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được chứng nhận, được cấp chứng chỉ: Chỉ một người, sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ đã được một cơ quan thẩm quyền xác nhận đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể.
    • bằng sư phạm (giáo viên trung học): Đặc biệt trong ngữ cảnh giáo dục Pháp, chỉ giáo viên trung học đã vượt qua kỳ thi tuyển công chức được cấp chứng chỉ hành nghề giảng dạy.
  2. Danh từ giống đực:

    • Giáo viên trung học bằng sư phạm: Chỉ người giữ chức vụ giáo viên trung học đã được tuyển dụng chính thức sau khi chứng chỉ hành nghề.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce produit est certifié biologique. (Sản phẩm này được chứng nhận hữu cơ.)
    • Elle est professeure certifiée de mathématiques. ( ấygiáo viên toán bằng sư phạm [trung học].)
  • Danh từ giống đực:

    • Mon père est un certifié d'histoire. (Bố tôimột giáo viên lịch sử bằng sư phạm [trung học].)
    • Les certifiés passent un concours national. (Các giáo viên trung học bằng sư phạm phải vượt qua một kỳ thi tuyển quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Certifié conforme": Được chứng nhận phù hợp (với tiêu chuẩn, quy định).

    • Le rapport est certifié conforme par l'expert. (Báo cáo được chuyên gia chứng nhậnphù hợp.)
  • "Huissier certifié": Chấp hành viên được chứng nhận (một chức danh pháp lý).

    • Il faut faire appel à un huissier certifié pour cette procédure. (Cần phải nhờ đến một chấp hành viên được chứng nhận cho thủ tục này.)
Biến thể từ gần giống
  • Certification (danh từ giống cái): Sự chứng nhận, giấy chứng nhận.

    • La certification de ces compétences est obligatoire. (Việc chứng nhận những năng lực nàybắt buộc.)
  • Certifier (động từ): Chứng nhận, xác nhận.

    • Je peux certifier l'authenticité de ce document. (Tôi có thể chứng nhận tính xác thực của tài liệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Accrédité (tính từ): Được công nhận, được ủy quyền.
  • Homologué (tính từ): Được phê chuẩn, được thừa nhận chính thức.
  • Agrégé (danh từ/tính từ - giáo dục): Giáo viên trung học bằng cao cấp hơn "certifié" (thường dạycác lớp chuyên hoặc đại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "certifié".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "certifié".

certifié

Le professeur certifié explique la leçon au tableau.

tính từ
  1. bằng sư phạm (giáo viên trung học)
danh từ giống đực
  1. giáo viên trung học bằng sư phạm

Từ gần giống

Từ chứa "certifié"