certifiable
/'sə:tifaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chứng nhận, có thể xác nhận: Có thể được đảm bảo hoặc xác nhận chính thức là đúng, hợp lệ hoặc đạt tiêu chuẩn.
- Có thể tuyên bố là mất trí (theo luật): (Thông tục) Ở tình trạng có thể được tuyên bố chính thức là mất trí hoặc điên rồ, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan hoặc phi lý của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "có thể chứng nhận":
- The product's safety standards are certifiable by an independent agency. (Các tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm có thể được chứng nhận bởi một cơ quan độc lập.)
- His qualifications are certifiable through official documents. (Trình độ chuyên môn của anh ấy có thể được xác nhận qua các tài liệu chính thức.)
Nghĩa "có thể tuyên bố là mất trí" (thông tục):
- His obsession with collecting rubber ducks is certifiable. (Nỗi ám ảnh thu thập vịt cao su của anh ta đủ để tuyên bố là mất trí.)
- That conspiracy theory is absolutely certifiable! (Lý thuyết âm mưu đó hoàn toàn là điên rồ!)
Các cách sử dụng nâng cao
"certifiable fact": sự thật có thể xác nhận, sự thật được đảm bảo.
- It is a certifiable fact that water boils at 100°C at sea level. (Đó là một sự thật có thể xác nhận rằng nước sôi ở 100°C tại mực nước biển.)
"certifiable insanity": tình trạng mất trí có thể được chứng nhận (theo luật).
- In some legal systems, certifiable insanity can affect criminal responsibility. (Trong một số hệ thống pháp luật, tình trạng mất trí có thể được chứng nhận có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự.)
Biến thể và từ gần giống
Certify (động từ): chứng nhận, xác nhận.
- The doctor will certify the cause of death. (Bác sĩ sẽ chứng nhận nguyên nhân tử vong.)
Certification (danh từ): sự chứng nhận, giấy chứng nhận.
- She received her professional certification last month. (Cô ấy đã nhận được giấy chứng nhận chuyên môn vào tháng trước.)
Certified (tính từ): đã được chứng nhận.
- He is a certified public accountant. (Anh ấy là một kế toán viên công chứng đã được cấp chứng chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Verifiable: có thể kiểm chứng, xác minh được (cho nghĩa "có thể chứng nhận").
- Insane, mad, crazy: điên, mất trí (cho nghĩa thông tục "có thể tuyên bố là mất trí").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "certify".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "certifiable".)
tính từ
- có thể chứng nhận