certification
/,sə:tifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chứng thực, sự chứng nhận: Hành động chính thức xác nhận tính xác thực, chất lượng hoặc sự tuân thủ của một cái gì đó thông qua một tài liệu hoặc quy trình có thẩm quyền.
- Giấy chứng nhận, văn bằng: Tài liệu chính thức được cấp để xác nhận một sự kiện, một trình độ hoặc một đặc tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La certification de ces documents est obligatoire. (Việc chứng thực những tài liệu này là bắt buộc.)
- Il a obtenu une certification en gestion de projet. (Anh ấy đã nhận được một giấy chứng nhận về quản lý dự án.)
- La certification ISO garantit la qualité des processus. (Sự chứng nhận ISO đảm bảo chất lượng của các quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à la certification de...": Tiến hành chứng nhận cho...
- L'organisme va procéder à la certification du système de sécurité. (Tổ chức sẽ tiến hành chứng nhận hệ thống an ninh.)
"Sous réserve de certification": Với điều kiện được chứng nhận.
- Le résultat est positif, sous réserve de certification par un expert. (Kết quả là tích cực, với điều kiện được chứng nhận bởi một chuyên gia.)
Biến thể và từ liên quan
Certifier (động từ): chứng thực, chứng nhận.
- Notre laboratoire peut certifier l'origine du produit. (Phòng thí nghiệm của chúng tôi có thể chứng nhận nguồn gốc của sản phẩm.)
Certificat (danh từ giống đực): chứng chỉ, giấy chứng nhận (thường là tài liệu cụ thể).
- Il a reçu un certificat de réussite. (Anh ấy đã nhận được một chứng chỉ hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Attestation: sự xác nhận, giấy chứng nhận.
- Homologation: sự công nhận, phê chuẩn (thường theo tiêu chuẩn chính thức).
- Accréditation: sự công nhận, sự ủy quyền (cho một tổ chức có thẩm quyền).
Cụm từ liên quan
Certification de conformité: Giấy chứng nhận phù hợp.
- Le produit est vendu avec une certification de conformité aux normes européennes. (Sản phẩm được bán kèm giấy chứng nhận phù hợp với tiêu chuẩn châu Âu.)
Certification professionnelle: Chứng chỉ chuyên môn.
- Cette certification professionnelle améliore l'employabilité. (Chứng chỉ chuyên môn này nâng cao khả năng có việc làm.)
danh từ giống cái
- sự chứng thực
- Certification de copies conformessự chứng thực bản sao