certification
/,sə:tifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chứng nhận, sự cấp chứng chỉ: Hành động chính thức xác nhận, kiểm tra và công nhận rằng một người, một tổ chức, một sản phẩm hoặc một quá trình đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể.
- Giấy chứng nhận, chứng chỉ: Tài liệu chính thức được cấp để làm bằng chứng cho việc chứng nhận nói trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The certification of the product's safety took several weeks. (Việc chứng nhận độ an toàn của sản phẩm đã mất vài tuần.)
- She received her teaching certification after passing the final exam. (Cô ấy đã nhận được chứng chỉ giảng dạy sau khi vượt qua kỳ thi cuối cùng.)
- This software has an international quality certification. (Phần mềm này có chứng nhận chất lượng quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To obtain/earn a certification": Nhận được, đạt được một chứng chỉ.
- He obtained a professional certification in project management. (Anh ấy đã đạt được chứng chỉ chuyên nghiệp về quản lý dự án.)
"Certification body": Tổ chức chứng nhận.
- The product was tested by an independent certification body. (Sản phẩm đã được kiểm tra bởi một tổ chức chứng nhận độc lập.)
"Certification process": Quy trình chứng nhận.
- The certification process for this standard is very rigorous. (Quy trình chứng nhận cho tiêu chuẩn này rất nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Certify (Động từ): Chứng nhận, xác nhận.
- The doctor must certify that the patient is fit to travel. (Bác sĩ phải xác nhận rằng bệnh nhân đủ sức khỏe để đi du lịch.)
Certificate (Danh từ): Giấy chứng nhận, bằng cấp (thường là một tài liệu cụ thể).
- She framed her graduation certificate. (Cô ấy đóng khung tấm bằng tốt nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Accreditation: Sự công nhận, kiểm định chất lượng (thường dùng cho cơ sở giáo dục hoặc chương trình đào tạo).
- Endorsement: Sự chứng thực, phê chuẩn.
- Validation: Sự xác nhận tính hợp lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "certification". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "certify".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "certification".)
danh từ
- sự cấp giấy chứng nhận
- giấy chứng nhận