cerussite

cerussite

A geologist examines a cerussite specimen in the lab.

Định nghĩa

Danh từ: - Cerussite một loại khoáng vật bao gồm cacbonat chì, thường dạng tinh thể không màu, trắng hoặc xám, một nguồn quặng chì quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác cerussite từ mỏ chì .)
  • (Cerussite thường được tìm thấy cùng với các khoáng vật chì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur as cerussite": tồn tại dưới dạng cerussite.

    • In this region, lead carbonate occurs primarily as cerussite. (Ở khu vực này, cacbonat chì tồn tại chủ yếu dưới dạng cerussite.)
  • "cerussite deposits": mỏ cerussite.

    • The cerussite deposits in Australia are among the largest in the world. (Các mỏ cerussite ở Úc nằm trong số những mỏ lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ liên quan
  • Cerussitic (tính từ): thuộc về cerussite, tính chất của cerussite.
    • The cerussitic ore sample showed high lead content. (Mẫu quặng tính chất cerussite cho thấy hàm lượng chì cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead carbonate: cacbonat chì (tên hóa học của cerussite).
  • White lead ore: quặng chì trắng (tên gọi dân gian, dựa trên màu sắc của khoáng vật).
Các cụm từ liên quan
  • Cerussite crystal: tinh thể cerussite.

    • The museum displayed a beautiful cerussite crystal. (Bảo tàng trưng bày một tinh thể cerussite đẹp.)
  • Cerussite formation: sự hình thành cerussite.

    • Cerussite formation occurs in oxidized zones of lead deposits. (Sự hình thành cerussite xảy ra trong các khu vực bị oxy hóa của mỏ chì.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cerussite", đây thuật ngữ chuyên ngành khoáng vật học.