cerveau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Óc, não: Chỉ cơ quan vật lý trong đầu, trung tâm của hệ thần kinh, nơi điều khiển suy nghĩ và chức năng cơ thể.
- (Nghĩa bóng) Trí óc; bộ óc; đầu óc: Dùng để chỉ khả năng tư duy, trí thông minh hoặc cách suy nghĩ của một người.
- Trung tâm trí não, đầu não: Chỉ một nơi hoặc một người đóng vai trò trung tâm chỉ huy, điều phối các hoạt động quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les scientifiques étudient le fonctionnement du cerveau. (Các nhà khoa học nghiên cứu hoạt động của não.)
- C'est un problème qui demande l'utilisation de tout son cerveau. (Đó là một vấn đề đòi hỏi phải sử dụng toàn bộ trí óc của mình.)
- Paris est le cerveau politique de la France. (Paris là đầu não chính trị của nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le cerveau fêlé": (thành ngữ) có đầu óc không bình thường, gàn dở.
- Il dit des choses si étranges qu'on croirait qu'il a le cerveau fêlé. (Anh ta nói những điều kỳ lạ đến mức người ta tưởng anh ta có đầu óc không bình thường.)
"Cerveau brûlé": (thành ngữ) người liều lĩnh, mạo hiểm một cách điên rồ.
- Ce pilote de course est un vrai cerveau brûlé. (Tay đua này đúng là một kẻ liều lĩnh điên rồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cervelet (danh từ giống đực): tiểu não (một phần của não).
- Cérébral, e (tính từ): thuộc về não, (nghĩa bóng) thuần lý trí, khô khan.
- Encéphale (danh từ giống đực): não bộ (toàn bộ phần não trong hộp sọ).
Từ đồng nghĩa
- Cervelles (số nhiều, thông tục): óc, não (thường dùng trong ẩm thực).
- Esprit (danh từ giống đực): tinh thần, trí tuệ.
- Intelligence (danh từ giống cái): trí thông minh.
- Centre nerveux (danh từ giống đực): trung tâm thần kinh (nghĩa bóng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Cerveau électronique: (danh từ giống đực) bộ óc điện tử, máy tính.
- Les cerveaux électroniques ont révolutionné le monde. (Các bộ óc điện tử đã cách mạng hóa thế giới.)
Rhume de cerveau: (danh từ giống đực) chứng sổ mũi.
- Avec ce froid, j'ai attrapé un rhume de cerveau. (Trời lạnh thế này, tôi bị sổ mũi rồi.)
Thành ngữ liên quan
Se creuser le cerveau / la cervelle: (thành ngữ) vắt óc suy nghĩ.
- Je me suis creusé le cerveau pour résoudre cette énigme. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ để giải câu đố đó.)
N'avoir rien dans le cerveau / la cervelle: (thành ngữ) đầu óc rỗng tuếch, không có ý nghĩ gì.
- Il semble n'avoir rien dans le cerveau quand il parle. (Anh ta dường như đầu óc rỗng tuếch khi nói chuyện.)
danh từ giống đực
- óc, não
- (nghĩa bóng) trí óc; bộ óc; đầu óc
- Un grand cerveaubộ óc vĩ đại
- Cerveau étroitđầu óc hẹp hòi
- trung tâm trí não, đầu não
- La capitale, cerveau du paysthủ đô, đầu não của cả nước
- avoir le cerveau fêléxem fêlé
- cerveau bruléxem brulé
- cerveau électroniquebộ óc điện tử
- rhume de cerveauchứng sổ mũi