cervoise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rượu bia (theo nghĩa lịch sử): "cervoise" là một loại đồ uống có cồn được lên men, được người Gaulois (người Gallia) và sau đó là người Frank sử dụng trước khi bia hiện đại trở nên phổ biến. Nó thường được làm từ lúa mạch hoặc các loại ngũ cốc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les Gaulois buvaient de la cervoise. (Người Gaulois uống rượu bia cervoise.)
- La cervoise était une boisson courante au Moyen Âge. (Cervoise là một thức uống phổ biến thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brasser de la cervoise": nấu/ủ rượu bia cervoise.
- Les anciens savaient brasser de la cervoise. (Người xưa biết cách nấu rượu bia cervoise.)
Biến thể và từ gần giống
- Bière (n.f): bia (thuật ngữ hiện đại, phổ biến hơn).
- Hydromel (n.m): rượu mật ong (một loại đồ uống có cồn lịch sử khác).
Từ đồng nghĩa
- Bière gauloise: bia của người Gaulois (cách gọi mô tả cùng loại đồ uống).
- Bière ancienne: bia cổ đại.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "cervoise" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc khi mô tả về thời cổ đại và đầu thời Trung Cổ. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "bière" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
danh từ giống cái
- (sử học) rượu bia