serveuse

Học thuật
Thân thiện
serveuse

Une serveuse apporte une tasse de café à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • hầu bàn, nữ phục vụ bàn: Chỉ một người phụ nữ làm công việc phục vụ đồ ăn, thức uống cho khách hàng tại bàn trong các quán phê, nhà hàng hoặc quán bar.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La serveuse nous a apporté le menu. ( hầu bàn đã mang thực đơn cho chúng tôi.)
    • Elle travaille comme serveuse dans un restaurant traditionnel. ( ấy làm việc với tư cáchnữ phục vụ trong một nhà hàng truyền thống.)
    • La serveuse est très aimable et efficace. ( phục vụ rất thân thiện hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa cơ bảnchỉ nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để tránh phân biệt giới tính, người ta có thể dùng từ trung tính "serveur" (người phục vụ) để chỉ chung cho cả nam nữ, mặc dù "serveuse" vẫn rất phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Serveur (danh từ giống đực): người hầu bàn (nam), người phục vụ. Đâydạng nam tính cũng có thể dùng chung.
  • Service (danh từ giống đực): sự phục vụ, dịch vụ.
  • Servir (động từ): phục vụ, phục vụ cho.
Từ đồng nghĩa
  • Garçon (danh từ giống đực): thường chỉ người hầu bàn nam, nhưng đôi khi được dùng chung trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
  • Employée de restaurant (cụm danh từ): nhân viên nhà hàng.
Lưu ý
  • Serveuse cũngmột từ để chỉ "ấm phê, bình phê". Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp ngày nay, "serveuse" đều được hiểu"nữ phục vụ bàn". Để chỉ dụng cụ pha phê, người ta thường dùng các từ như "cafetière", "pot à café".
serveuse

Une serveuse apporte une tasse de café à un client.

danh từ giống cái
  1. hầu bàn
  2. ấm phê, bình phê

Từ gần giống