cervus

cervus

A large cervus stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi hươu: "Cervus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Hươu nai (Cervidae). Đây chi điển hình của họ này, bao gồm các loài hươu lớn như hươu đỏ, nai sừng tấm, hươu sao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Cervus includes many well-known deer species. (Chi Cervus bao gồm nhiều loài hươu nổi tiếng.)
    • Cervus elaphus is the scientific name for the red deer. (Cervus elaphus tên khoa học của hươu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cervus" trong phân loại học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học động vật học, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The classification of Cervus has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Cervus đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervidae (danh từ): Họ hươu nai, bao gồm tất cả các loài hươu.

    • Deer belong to the family Cervidae. (Hươu thuộc họ Cervidae.)
  • Cervine (tính từ): Thuộc về hươu, giống hươu.

    • The cervine features of the animal are obvious. (Các đặc điểm giống hươu của loài vật này rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deer genus: chi hươu (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng mô tả cùng khái niệm).
  • Hươu (chi): trong tiếng Việt, "cervus" thường được dịch "chi hươu" hoặc "giống hươu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "cervus" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cervus". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân loại sinh học.