surface

/'sə:fis/
Học thuật
Thân thiện
surface

A child skips a flat stone across the calm surface of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mặt, bề mặt: Phần ngoài cùng hoặc lớp trên cùng của một vật thể, tiếp xúc với môi trường xung quanh.
    • Bề ngoài, vẻ ngoài: Khía cạnh bên ngoài hoặc ấn tượng ban đầu của một sự việc, con người, trái ngược với bản chất thật bên trong.
    • Mặt (toán học, hình học): Một mặt phẳng hoặc mặt cong hai chiều tạo thành ranh giới của một vật thể ba chiều.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về bề mặt, ở bề mặt: Liên quan đến hoặc nằm trên bề mặt, không phải bên trong hoặc bên dưới.
    • Trên mặt biển, trên mặt nước: Liên quan đến hoạt động diễn ra trên mặt nước ( dụ: tàu thuyền), trái ngược với dưới nước.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Phủ lên bề mặt, trang trí mặt ngoài: Làm cho bề mặt của vật đó trở nên nhẵn, phẳng hoặc được bao phủ bởi một lớp khác.
    • Cho nổi lên mặt nước: Làm cho một vật (như tàu ngầm) di chuyển lên mặt nước.
  4. Động từ (nội động từ):

    • Nổi lên, trồi lên: Di chuyển lên trên xuất hiệnbề mặt, đặc biệt từ dưới nước.
    • Xuất hiện, lộ ra: Trở nên rõ ràng, được biết đến hoặc nhìn thấy được sau một thời gian ẩn giấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A cube has six surfaces. (Một hình lập phương sáu mặt.)
    • Three quarters of the Earth's surface is covered by water. (Ba phần bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước.)
    • His politeness is only on the surface. (Sự lễ phép của anh ta chỉ bề ngoài.)
  • Tính từ:

    • The moon's surface materials are being studied. (Các vật chất trên bề mặt mặt trăng đang được nghiên cứu.)
    • We received the package via surface mail. (Chúng tôi nhận được bưu kiện qua đường thư chuyển bề mặt/đường biển.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • They decided to surface the road with asphalt. (Họ quyết định trải nhựa lên bề mặt con đường.)
    • The captain ordered to surface the submarine. (Thuyền trưởng ra lệnh cho tàu ngầm nổi lên.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The dolphin surfaced to breathe. (Con cá heo nổi lên mặt nước để thở.)
    • New evidence has surfaced in the investigation. (Bằng chứng mới đã xuất hiện trong cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To scratch/barely scratch the surface": Chỉ mới chạm đến phần rất nhỏ, chưa đi sâu vào bản chất của một vấn đề.

    • Our research has only scratched the surface of this complex topic. (Nghiên cứu của chúng tôi mới chỉ chạm tới bề mặt của chủ đề phức tạp này.)
  • "On the surface": Xét về bề ngoài, nhìn bề ngoài thì.

    • On the surface, everything seemed fine, but there were underlying problems. (Nhìn bề ngoài, mọi thứ có vẻ ổn, nhưng thực tế những vấn đề tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surfacing (danh động từ): Hành động phủ lên bề mặt; sự nổi lên.

    • The surfacing of the pool was completed last week. (Việc ốp bề mặt bể bơi đã hoàn thành tuần trước.)
  • Resurface (động từ): Làm mới bề mặt; nổi lên trở lại.

    • They plan to resurface the tennis court. (Họ dự định làm mới bề mặt sân tennis.)
    • Old memories can resurface unexpectedly. (Những ký ức có thể bất ngờ trồi lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bề mặt): Exterior, face, facade, outside.
  • Danh từ (vẻ ngoài): Appearance, semblance, veneer.
  • Động từ (nổi lên): Emerge, appear, come up, rise.
  • Động từ (phủ lên): Coat, cover, finish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surface with: Phủ lên bề mặt bằng vật liệu .
    • The wall was surfaced with marble. (Bức tường được ốp bằng đá cẩm thạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Below the surface: Ở dưới bề mặt, mang nghĩa ẩn giấu, sâu xa hơn.

    • You need to look below the surface to understand his true intentions. (Bạn cần nhìn sâu dưới bề mặt để hiểu ý định thực sự của anh ta.)
  • Bring something to the surface: Làm cho điều đó trở nên rõ ràng, được công khai.

    • The documentary brought the social issue to the surface. (Bộ phim tài liệu đã đưa vấn đề xã hội đó ra ánh sáng.)
surface

A child skips a flat stone across the calm surface of a pond.

danh từ
  1. mặt, mặt ngoài bề mặt
    • a cube has six surface s
      hình lập phương sáu mặt
    • his politeness is only on (of) the surface
      sự lễ phép của chỉ ngoài mặt
  2. (định ngữ) bề ngoài
    • surface impressions
      những ấn tượng bề ngoài
  3. (định ngữ) ở mặt biển
    • surface craft
      tàu mặt biển (đối lại với tàu ngầm)
    • surface mail
      thư gửi đường biển
  4. (toán học) mặt
    • plane surface
      mặt phẳng
    • surface of contact
      mặt tiếp xúc
ngoại động từ
  1. trang trí mặt ngoài
  2. cho nổi lên mặt nước (tàu ngầm)
nội động từ
  1. nổi lên mặt nước (tàu ngầm)