cetacian

/si'teiʃjən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) bộ cá voi: Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến các loài động vật thuộc bộ Cetacea, như cá voi, cá heo, nhà táng.
  2. Danh từ:

    • Loài cá voi: Chỉ một cá thể hoặc một loài thuộc bộ động vật sống dưới nước này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a fascinating exhibit on cetacian evolution. (Bảo tàng một triển lãm hấp dẫn về sự tiến hóa của bộ cá voi.)
    • Cetacian communication is a complex field of study. (Giao tiếp của các loài thuộc bộ cá voi một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.)
  • Danh từ:

    • The blue whale is the largest known cetacian. (Cá voi xanh loài cá voi lớn nhất được biết đến.)
    • Many cetacians are known for their intelligence. (Nhiều loài cá voi được biết đến trí thông minh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cetacian species": các loài thuộc bộ cá voi.
    • Conservation efforts focus on protecting all cetacian species. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ tất cả các loài thuộc bộ cá voi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cetacean (adj/n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "cetacian", cùng nghĩa (thuộc bộ cá voi / loài cá voi).
  • Cetology (n): Ngành nghiên cứu về cá voi.
    • He dedicated his life to cetology. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho ngành nghiên cứu cá voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Whale-like: giống cá voi (dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn).
  • Of the order Cetacea: thuộc bộ Cetacea (cách nói khoa học chính xác).
tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) bộ cá voi
danh từ
  1. (động vật học) loài cá voi

Từ gần giống