cetraria

cetraria

A hiker examines a patch of cetraria growing on a sunlit rock.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại địa y: "cetraria" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi địa y dạng (foliose lichens), chủ yếu phân bốcác vĩ độ phía Bắc.

dụ sử dụng
  • (Cetraria islandica một loài nổi tiếng được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Địa y cetraria mọc nhiều trên đá vỏ câynhững vùng khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cetraria" trong y học: Một số loài thuộc chi này, như , được dùng làm thuốc chữa ho viêm họng.
    • Extracts from cetraria are often used in herbal remedies for respiratory issues. (Chiết xuất từ cetraria thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược cho các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cetraria islandica (danh từ riêng): tên khoa học của loài địa y Iceland, còn gọi là "rêu Iceland".
    • Cetraria islandica is a lichen that resembles moss. (Cetraria islandica một loại địa y giống rêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lichen: địa y (tổng quát).
  • Foliose lichen: địa y dạng (mô tả hình dạng).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "cetraria" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.