stirrer

/'stə:rə/
Học thuật
Thân thiện
stirrer

A barista uses a wooden stirrer to mix sugar into a cup of coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thìa khuấy, que khuấy: Một dụng cụ, thường một thanh dài hoặc một chiếc thìa, được dùng để khuấy trộn chất lỏng hoặc hỗn hợp.
    • Người khuấy động, người xúi giục: Một người hành động cố ý gây ra rắc rối, bất ổn hoặc kích động người khác, thường bằng cách lan truyền tin đồn hoặc ý kiến gây tranh cãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):

    • She used a wooden stirrer to mix the coffee and sugar. ( ấy dùng một que khuấy gỗ để trộn cà phê đường.)
    • The recipe says to add the chocolate and stir with a stirrer until smooth. (Công thức nói rằng hãy thêm --la khuấy bằng thìa khuấy cho đến khi mịn.)
  • Danh từ (người):

    • He's known as a troublemaker and a stirrer in the office. (Anh ta được biết đến như một kẻ gây rối một người xúi giục trong văn phòng.)
    • The political activist was accused of being a stirrer by the authorities. (Nhà hoạt động chính trị bị chính quyền cáo buộc kẻ khuấy động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pot stirrer": (thành ngữ, thân mật) Một người thích gây rắc rối hoặc xung đột, đặc biệt bằng cách đưa ra những chủ đề nhạy cảm hoặc tin đồn.
    • Don't be such a pot stirrer; you're just trying to start an argument. (Đừng làm kẻ thích gây chuyện thế; anh chỉ đang cố tình bắt đầu một cuộc tranh cãi thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stir (động từ): khuấy, khuấy động.
    • Stir the soup gently. (Hãy khuấy súp nhẹ nhàng.)
  • Stirring (tính từ/danh từ): gây xúc động mạnh mẽ; hành động khuấy.
    • A stirring speech. (Một bài diễn văn lay động lòng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ: Mixer, swizzle stick.
  • Người: Agitator, instigator, troublemaker, rabble-rouser.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stir up (động từ): Khuấy lên, gây ra (thường cảm xúc tiêu cực hoặc rắc rối).
    • He loves to stir up controversy with his comments. (Hắn ta thích gây ra tranh cãi bằng những bình luận của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To stir the pot: (nghĩa bóng) Cố tình gây rắc rối hoặc làm trầm trọng thêm một tình huống vốn đã căng thẳng.
    • She's not trying to help; she's just stirring the pot. ( ấy không cố gắng giúp đỡ; ấy chỉ đang gây thêm rắc rối.)
stirrer

A barista uses a wooden stirrer to mix sugar into a cup of coffee.

danh từ
  1. người khuấy động, người xúi giục, người gây ra
  2. thìa khuấy
  3. que cời (để cời củi)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống