stirrer

/'stə:rə/
danh từ
  1. người khuấy động, người xúi giục, người gây ra
  2. thìa khuấy
  3. que cời (để cời củi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

stirrer
A barista uses a wooden stirrer to mix sugar into a cup of coffee.