steerer
/'stiərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cầm lái, người lái: Chỉ người điều khiển phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền, bằng cách sử dụng bánh lái hoặc các công cụ điều hướng khác.
- Kẻ dẫn dụ, kẻ dẫn đường mờ ám: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ người cố ý dẫn dắt hoặc lôi kéo người khác vào một tình huống nguy hiểm hoặc gian lận, thường là một phần của âm mưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain appointed an experienced sailor as the steerer. (Thuyền trưởng chỉ định một thủy thủ giàu kinh nghiệm làm người cầm lái.)
- The police arrested the steerer who was leading tourists into the scam. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ dẫn dụ đang dắt khách du lịch vào vụ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The steerer at the helm": Người cầm lái ở vị trí chỉ huy.
- In the storm, all eyes were on the steerer at the helm. (Trong cơn bão, mọi ánh mắt đều đổ dồn vào người cầm lái đang ở vị trí chỉ huy.)
Biến thể và từ gần giống
- To steer (động từ): Lái, điều khiển, dẫn đường.
- He learned to steer the boat when he was young. (Anh ấy học lái thuyền từ khi còn trẻ.)
- Steering (danh từ): Hành động lái, bộ phận lái.
- The steering of the ship was damaged. (Bộ phận lái của con tàu đã bị hư hỏng.)
- Steersman (danh từ): Người cầm lái, hoa tiêu (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Helmsman: Người cầm lái, hoa tiêu (trên tàu).
- Pilot: Phi công, hoa tiêu.
- Guide: Người hướng dẫn, người dẫn đường (có thể theo nghĩa tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh).
- Decoy: Mồi nhử, người/vật dẫn dụ (theo nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "steerer". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "to steer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "steerer").
danh từ
- người cầm lái, người lái tàu