ch'in dynasty

ch'in dynasty

The emperor of the Ch'in dynasty surveys the construction of the Great Wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nhà Tầntriều đại Trung Quốc (từ năm 246 TCN đến năm 206 TCN) đã thiết lập chính quyền đế chế tập trung đầu tiên xây dựng phần lớn Vạn Trường Thành.

dụ sử dụng
  • (Nhà Tần đã thống nhất Trung Quốc lần đầu tiên.)
  • (Vạn Trường Thành đã được mở rộng đáng kể dưới thời nhà Tần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ch'in dynasty" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ giai đoạn này, đặc biệt khi nhấn mạnh vai trò sáng lập chế độ tập quyền.
    • The legalist policies of the Ch'in dynasty were harsh but effective. (Các chính sách pháp gia của nhà Tần rất khắc nghiệt nhưng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Qin dynasty: cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng nghĩa với "Ch'in dynasty".
  • Ch'in (danh từ): tên gọi khác của triều đại này, thường xuất hiện trong các văn bản .
Từ đồng nghĩa
  • Qin dynasty: triều đại Tần (cách viết thông dụng hơn).
  • Triều Tần (tiếng Việt): cách gọi tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Ch'in unification: sự thống nhất của nhà Tần.
    • The Ch'in unification marked the beginning of imperial China. (Sự thống nhất của nhà Tần đánh dấu khởi đầu của Trung Quốc đế chế.)
Thành ngữ liên quan
  • The fall of the Ch'in dynasty: sự sụp đổ của nhà Tần.
    • The fall of the Ch'in dynasty was followed by the rise of the Han. (Sự sụp đổ của nhà Tần kéo theo sự trỗi dậy của nhà Hán.)

Từ gần giống