chành chạnh

  1. (rare) aux contours définis
    • Vuông chành chạnh
      carré aux contours défiis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chành chạnh"

chành chạnh
Cái bàn này vuông chành chạnh.