chán ngắt

  1. ennuyeux ; fastidieux ; rasant; rasoir ; assommant
    • Buổi dạ hội chán ngắt
      soirée ennuyeuse
    • Những chi tiết chán ngắt
      des détails fastidieux
    • Phim chán ngắt
      film rasoir
    • Bài diễn văn chán ngắt
      une discours rasant
    • Buổi nói chuyện chán ngắt
      une causerie assommante
chán ngắt
Buổi họp kéo dài với những con số liên tục thật chán ngắt.