cháy đen

  1. carbonisé; calciné
    • Món thịt quay cháy đen
      le rôti carbonisé
    • Gỗ cháy đen
      bois calciné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cháy đen
Chiếc bánh mì bỏ quên trong lò nướng đã cháy đen.