châlit

Học thuật
Thân thiện
châlit

Le vieux châlit en bois est posé contre le mur de la grange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khung giường: Một khung bằng gỗ hoặc kim loại, thường đơn giản, dùng để đỡ nệm hoặc đặt trên đó một tấm ván làm giường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vieux châlit en bois grinçait à chaque mouvement. (Cái khung giường bằng gỗ kêu cót két với mỗi cử động.)
    • Ils ont monté le châlit métallique pour le matelas. (Họ đã lắp cái khung giường kim loại cho tấm nệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "châlit de camp": khung giường trại, thườngloại có thể gấp gọn được.
    • Les soldats dormaient sur des châlits de camp. (Những người lính ngủ trên các khung giường trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadre de lit (n.m): khung giường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Sommier (n.m): giường xo, đế giường (phần thường đặt trên khung).
  • Lit (n.m): giường (từ chung chỉ toàn bộ đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Cadre de lit: khung giường.
  • Charpente de lit: kết cấu khung giường.
châlit

Le vieux châlit en bois est posé contre le mur de la grange.

danh từ giống đực
  1. khung giường

Từ gần giống