châlit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khung giường: Một khung bằng gỗ hoặc kim loại, thường đơn giản, dùng để đỡ nệm hoặc đặt trên đó một tấm ván làm giường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieux châlit en bois grinçait à chaque mouvement. (Cái khung giường cũ bằng gỗ kêu cót két với mỗi cử động.)
- Ils ont monté le châlit métallique pour le matelas. (Họ đã lắp cái khung giường kim loại cho tấm nệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "châlit de camp": khung giường trại, thường là loại có thể gấp gọn được.
- Les soldats dormaient sur des châlits de camp. (Những người lính ngủ trên các khung giường trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cadre de lit (n.m): khung giường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Sommier (n.m): giường lò xo, đế giường (phần thường đặt trên khung).
- Lit (n.m): giường (từ chung chỉ toàn bộ đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Cadre de lit: khung giường.
- Charpente de lit: kết cấu khung giường.
danh từ giống đực
- khung giường