chalut

Học thuật
Thân thiện
chalut

Le chalut est remonté à bord du bateau de pêche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưới rê: Một loại lưới đánh cá được kéo lê phía sau tàu hoặc thuyền để bắt các sinh vật biển kháctầng đáy hoặc giữa nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pêcheurs ont utilisé un chalut pour capturer du poisson. (Những người đánh cá đã sử dụng một chiếc lưới rê để bắt .)
    • Le chalut est une méthode de pêche très efficace mais parfois controversée. (Lưới rêmột phương pháp đánh bắt rất hiệu quả nhưng đôi khi gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chalut de fond": lưới rê đáy (được kéo dọc theo đáy biển).

    • Le chalut de fond peut endommager les écosystèmes marins. (Lưới rê đáy có thể làm tổn hại đến các hệ sinh thái biển.)
  • "chalut pélagique": lưới rê tầng giữa (được kéo trong cột nước, không chạm đáy).

    • Le chalut pélagique cible les poissons qui nagent en pleine eau. (Lưới rê tầng giữa nhắm vào những loài bơitầng nước giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalutier (n.m): tàu đánh cá sử dụng lưới rê.

    • Le chalutier est rentré au port avec sa cargaison. (Chiếc tàu đánh cá bằng lưới rê đã về cảng với hàng của .)
  • Chaluter (v): hành động đánh bắt bằng lưới rê.

    • Il est interdit de chaluter dans cette zone protégée. (Việc đánh bắt bằng lưới rê bị cấm trong khu vực được bảo vệ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Filet traînant: lưới kéo (cách gọi khác mô tả cùng một phương pháp).
Các cụm từ liên quan
  • "Jeter le chalut": thả lưới rê xuống nước.

    • L'équipage s'apprête à jeter le chalut. (Thủy thủ đoàn chuẩn bị thả lưới rê.)
  • "Relever le chalut": kéo lưới rê lên.

    • Après plusieurs heures, il est temps de relever le chalut. (Sau nhiều giờ, đã đến lúc kéo lưới rê lên.)
chalut

Le chalut est remonté à bord du bateau de pêche.

danh từ giống đực
  1. (ngư nghiệp) lưới rê

Từ gần giống

Từ chứa "chalut"

Từ có nhắc đến "chalut"