chalut

danh từ giống đực
  1. (ngư nghiệp) lưới rê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chalut"

Từ có nhắc đến "chalut"

chalut
Le chalut est remonté à bord du bateau de pêche.