châm chích

  1. critiquer
    • lời châm chích
      critique
    • lời châm chích độc ác
      méchante critique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

châm chích
Anh ấy thường châm chích đồng nghiệp về chuyện đi làm muộn.