chân dung

noun
  1. Portrait
    • vẽ chân dung
      to paint a portrait
    • tranh chân dung
      a portrait
    • tượng chân dung nửa người
      a bust
chân dung
Họa sĩ vẽ một bức chân dung bằng bút chì trên giá vẽ.