chân tình

noun
  1. Utter sincerity, heartiness
    • lấy chân tình đối xử với đồng chí
      to show heartiness in dealing with one's comrades
adj
  1. Very sincere, heartfelt
    • người bạn chân tình
      a very sincere friend
    • lời nói rất chân tình
      a heartfelt statement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chân tình"

chân tình
Người bạn ấy luôn đối xử với mọi người bằng một tấm lòng chân tình.