chân trắng

  1. (arch.) homme du peuple; plébéien

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chân trắng
Ông ấy vốn xuất thân chân trắng, nhưng nhờ tài năng và sự cần cù mà đã gây dựng nên cơ nghiệp.