châssis

danh từ giống đực
  1. khung
    • Le châssis d'une fenêtre
      khung cửa sổ
    • Châssis porte-film
      (nhiếp ảnh) hộp phim
  2. khung gầm)
    • un beau châssis
      (thông tục) một thân hình đẹp (phụ nữ)
    • Chassie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

châssis
Le menuisier installe le châssis d'une nouvelle fenêtre.