châssis

Học thuật
Thân thiện
châssis

Le menuisier installe le châssis d'une nouvelle fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khung (cửa sổ, cửa ra vào, tranh ảnh): Phần khung cố định, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để lắp kính hoặc cố định một cấu trúc.
    • Khung gầm (xe cộ): Phần khung kim loại chính của một phương tiện (như ô , xe tải), là bộ phận nền tảng để lắp ráp động cơ, thân xe các hệ thống khác.
    • Hộp phim (nhiếp ảnh): Thiết bị dùng để chứa bảo vệ phim trong máy ảnh.
    • Thân hình, vóc dáng (người, dùng trong ngôn ngữ thông tục, thường chỉ phụ nữ): Cách nói ví von, so sánh cơ thể con người với một khung sườn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut repeindre le châssis de la fenêtre. (Cần phải sơn lại khung cửa sổ.)
    • Le châssis de cette voiture est très solide. (Khung gầm của chiếc xe này rất chắc chắn.)
    • Insérez le châssis porte-film dans l'appareil photo. (Hãy lắp hộp phim vào máy ảnh.)
    • Quelle belle femme, elle a un châssis superbe ! (Người phụ nữ đẹp quá, ấy có một thân hình tuyệt vời!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Châssis de caisse": Khung thùng xe (đặc biệt dùng cho xe tải).

    • Le châssis de caisse est renforcé pour supporter de lourdes charges. (Khung thùng xe được gia cố để chịu được tải trọng nặng.)
  • "Châssis tubulaire": Khung ống (thường dùng trong xe đua, xe máy).

    • Les motos de course ont souvent un châssis tubulaire léger. (Xe đua thường khung ống nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Châssis-support (n.m): Khung đỡ, giá đỡ.

    • Le téléviseur est fixé sur un châssis-support mural. (Chiếc tivi được gắn trên một khung đỡ treo tường.)
  • Encadrement (n.m): Khung, viền (cửa, cửa sổ, tranh). Từ này nhấn mạnh đến phần trang trí hoặc hoàn thiện xung quanh hơn là phần khung kết cấu chính.

    • L'encadrement en bois de la porte est sculpté. (Khung viền bằng gỗ của cánh cửa được chạm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadre (n.m): Khung. Thường dùng cho tranh ảnh, cửa sổ, hoặc trong nghĩa bóng (khung cảnh, khuôn khổ).
  • Structure (n.f): Kết cấu, cấu trúc. Từ rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống tạo nên hình dạng sự vững chắc.
  • Carcasse (n.f): Khung sườn, bộ xương. Thường dùng cho đồ vật hoặc trong cách nói ví von về người (giống "châssis" ở nghĩa thông tục).
Các cụm từ liên quan
  • Numéro de châssis (hay Numéro d'identification du véhicule - NIV): Số khung xe, số nhận dạng phương tiện.

    • Le numéro de châssis est gravé sur le longeron. (Số khung xe được khắc trên dầm dọc.)
  • Châssis de lit: Khung giường.

    • Nous avons acheté un nouveau châssis de lit en métal. (Chúng tôi đã mua một khung giường kim loại mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un bon châssis: Có một thân hình tốt, khỏe mạnh (nghĩa bóng, thân mật).

    • Pour faire ce métier, il faut avoir un bon châssis. (Để làm nghề này, cần phải có một thân hình khỏe mạnh.)
  • Se casser le châssis (thông tục): Làm việc rất vất vả, "bẻ lưng" ra làm.

    • Il s'est cassé le châssis toute sa vie dans cette usine. (Ông ấy đã làm việc vất vả cả đời trong nhà máy này.)
châssis

Le menuisier installe le châssis d'une nouvelle fenêtre.

danh từ giống đực
  1. khung
    • Le châssis d'une fenêtre
      khung cửa sổ
    • Châssis porte-film
      (nhiếp ảnh) hộp phim
  2. khung gầm)
    • un beau châssis
      (thông tục) một thân hình đẹp (phụ nữ)
    • Chassie

Từ đồng âm